field of view

field of view

A scientist adjusts the telescope to widen the field of view.

Định nghĩa

Danh từ: - Trường nhìn: "field of view" khu vực có thể nhìn thấy được qua một thiết bị quang học (như kính hiển vi, kính thiên văn, máy ảnh) hoặc bằng mắt thường trong một khoảnh khắc nhất định.

dụ sử dụng
  • (Kính thiên văn trường nhìn hẹp, khiến việc tìm sao xa trở nên khó khăn.)
  • (Ống kính góc rộng cung cấp trường nhìn lớn hơn ống kính tiêu chuẩn.)
  • (Trường nhìn của kính hiển vi cho phép các nhà khoa học nhìn thấy các sinh vật nhỏ một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be within someone's field of view": nằm trong tầm nhìn của ai đó.

    • The bird suddenly flew within my field of view. (Con chim đột nhiên bay vào trong tầm nhìn của tôi.)
  • "to adjust the field of view": điều chỉnh trường nhìn.

    • Photographers often adjust the field of view to capture the perfect shot. (Các nhiếp ảnh gia thường điều chỉnh trường nhìn để chụp được bức ảnh hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Visual field (danh từ): trường thị giác (thường dùng trong y học, sinh học).

    • The patient's visual field was tested for any blind spots. (Trường thị giác của bệnh nhân đã được kiểm tra để tìm điểm .)
  • Field of vision (danh từ): trường nhìn (thường dùng thay thế cho "field of view").

    • His field of vision was blocked by a tall building. (Trường nhìn của anh ấy bị chặn bởi một tòa nhà cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Range of sight: phạm vi nhìn thấy.
  • Visible area: khu vực có thể nhìn thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look into: nhìn vào, xem xét (thường liên quan đến việc mở rộng trường nhìn).
    • He looked into the microscope to see the bacteria. (Anh ấy nhìn vào kính hiển vi để thấy vi khuẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • In plain view: ở nơi dễ thấy, trong tầm nhìn .
    • The treasure was in plain view, right in the middle of the room. (Kho báunơi dễ thấy, ngay giữa phòng.)